genus amygdalus

genus amygdalus

A botanist examines a branch from the genus Amygdalus.

Định nghĩa

Danh từ: Genus amygdalus một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) thực vật , từng được sử dụng trong các hệ thống phân loại trước đây để gộp các loài cây đào cây hạnh nhân. Trong phân loại học hiện đại, các loài này đã được chuyển vào chi Prunus (chi Mận ).

dụ sử dụng
  • (Trong các văn bản thực vật học , thuật ngữ thường được dùng để phân loại cây đào cây hạnh nhân.)
  • (Chi không còn được công nhận trong phân loại học hiện tại như một chi riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus amygdalus" in historical context: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học cổ điển hoặc các nghiên cứu về lịch sử phân loại.
    • Many 19th-century botanists referred to the genus amygdalus when describing almond varieties. (Nhiều nhà thực vật học thế kỷ 19 đã nhắc đến chi genus amygdalus khi mô tả các giống hạnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdalus (n): Dạng viết tắt hoặc không từ "genus", thường dùng để chỉ cùng một nhóm thực vật.
    • The classification of Amygdalus has been revised to align with modern genetic studies. (Việc phân loại chi Amygdalus đã được sửa đổi để phù hợp với các nghiên cứu di truyền hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus (subgenus Amygdalus): Chi (phân chi ), cách gọi hiện đại hơn để chỉ nhóm cây này.
    • Almonds are now classified under Prunus subgenus Amygdalus. (Cây hạnh nhân hiện được phân loại dưới phân chi Amygdalus của chi Prunus.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus Prunus: Chi Mận , nơi các loài cây đào hạnh nhân hiện được xếp vào.
    • The genus Prunus includes many economically important fruit trees. (Chi Prunus bao gồm nhiều loại cây ăn quả giá trị kinh tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này, chỉ được dùng trong ngữ cảnh phân loại học.